拼
混合
HSK6v 0 · Lv.1
hùnhé
hỗn hợp; trộn; phối hợp; trộn lẫn; hòa trộn
漢越 hỗn hợp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 掺杂在一起
- 指两种或多种物质掺杂在一起后不发生化学反应,仍然保持各自的性质(跟“化合”相区别)
等级
义项 ①v≈HSK6
hỗn hợp; trộn; phối hợp; trộn lẫn; hòa trộn
掺杂在一起
免费例句
情感混合在一起,难以分辨。
Qínggǎn hùnhé zài yìqǐ, nányǐ fēnbiàn.
≈HSK5
Cảm xúc lẫn lộn khó phân biệt.
Emotions are mixed together and hard to distinguish.
糖和盐混合后不会变质。
Táng hé yán hùnhé hòu bù huì biànzhì.
≈HSK5
Đường và muối trộn lẫn không biến chất.
Sugar and salt do not spoil when mixed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
pha trộn; trộn lẫn; hoà vào nhau (không có phản ứng hoá học)
指两种或多种物质掺杂在一起后不发生化学反应,仍然保持各自的性质(跟“化合”相区别)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分