WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
混合
HSK6
v
0 · Lv.1
hùnhé
hỗn hợp; trộn; phối hợp; trộn lẫn; hòa trộn
漢越 hỗn hợp
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
混合体
hùn hé tǐ
HSK6
hỗn hợp
混合机
hùn hé jī
HSK6
máy trộn
混合泳
hùn hé yǒng
HSK6
bơi hỗn hợp
混合物
hùnhéwù
HSK6
chất hỗn hợp; chất pha trộn
混合双打
hùn hé shuāng dǎ
HSK6
Đánh đôi hỗn hợp
查词
复习
真题
工具
我的