拼
混合
HSK6v 0 · Lv.1
hùnhé
hỗn hợp; trộn; phối hợp; trộn lẫn; hòa trộn
漢越 hỗn hợp
例句
Câu ví dụ免费例句
情感混合在一起,难以分辨。
Qínggǎn hùnhé zài yìqǐ, nányǐ fēnbiàn.
≈HSK5
Cảm xúc lẫn lộn khó phân biệt.
Emotions are mixed together and hard to distinguish.
糖和盐混合后不会变质。
Táng hé yán hùnhé hòu bù huì biànzhì.
≈HSK5
Đường và muối trộn lẫn không biến chất.
Sugar and salt do not spoil when mixed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分