WinHSK

清楚

HSK3adj, v
0 · Lv.1
qīngchu

rõ; rõ ràng; rành rọt; gãy gọn

漢越 thanh sở

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan