WinHSK

清淡

HSK6adj
0 · Lv.1
qīngdàn

nhẹ; loãng; nhạt; thoang thoảng (màu sắc, mùi vị)

漢越 thanh đạm

例句

Câu ví dụ
免费例句

我要一杯清淡的龙井茶。

Wǒ yào yī bēi qīngdàn de Lóngjǐng chá.

HSK4

Tôi muốn một tách trà Long Tỉnh nhạt.

I want a cup of light Longjing tea.

这里有淡淡的荷花香气。

Zhèlǐ yǒu dàndàn de héhuā xiāngqì.

HSK5

Ở đây có mùi hương thoảng nhẹ của hoa sen.

There is a faint fragrance of lotus flowers here.

医生说她要吃清淡的食物。

Yīshēng shuō tā yào chī qīngdàn de shíwù.

HSK4

Bác sĩ bảo cô ấy cần ăn uống thanh đạm.

The doctor said she needs to eat light food.

我想吃点清淡的菜。

wǒ xiǎng chī diǎn qīngdàn de cài.

HSK5

Tôi muốn ăn một chút thức ăn thanh đạm.

I want to eat some light food.

他喜欢过清淡的生活。

tā xǐhuān guò qīngdàn de shēnghuó.

HSK5

Anh ấy thích sống một cuộc sống đơn giản.

He likes to live a simple and plain life.

小镇的生活节奏很悠闲。

Xiǎozhèn de shēnghuó jiézòu hěn yōuxián.

HSK5

Nhịp sống ở thị trấn nhỏ rất nhẹ nhàng và thư thái.

The pace of life in the small town is very leisurely.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

快把那瓶矿泉水给我。HSK5
快把那瓶矿泉水给我。
给你,你吃不了辣吗?眼泪都出来了。
我没想到这么辣,这个菜太辣了。
的确有些辣,你吃这个菜,这个清淡一些。
你不是喜欢吃辣的吗,今天怎么这么清…HSK5
你不是喜欢吃辣的吗,今天怎么这么清淡?
最近嗓子有点儿疼,吃不了辣了。
今天的菜味道怎么样?HSK5
今天的菜味道怎么样?
还可以,这个豆腐味道不错,就是稍微有点儿咸。
盐放多了吗?你口味不是挺重的吗?
清淡些好,吃盐太多对身体不好。
大家都夸你厨艺很厉害,我都嘴馋了。HSK5
大家都夸你厨艺很厉害,我都嘴馋了。
欢迎你来我家做客。不过我做的菜比较清淡,不知合不合你口味?
你以前不是很喜欢吃辣吗?怎么现在吃…HSK5
你以前不是很喜欢吃辣吗?怎么现在吃得这么清淡?
我参加了合唱团,当然要保护好嗓子了。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50