WinHSK

清瘦

HSK3adj
0 · Lv.1
qīnɡshòu

gầy; gầy gò; yếu ớt; mảnh khảnh; gầy mòn

thin; lean; spare; emaciated

漢越 thanh sấu
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan