WinHSK

清瘦

HSK3adj
0 · Lv.1
qīnɡshòu

gầy; gầy gò; yếu ớt; mảnh khảnh; gầy mòn

thin; lean; spare; emaciated

漢越 thanh sấu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 婉辞,瘦
  2. 婉辞, 瘦脂肪少; 肉少 (跟'胖'或'肥'相对)
义项 adjHSK3

gầy; gầy gò; yếu ớt; mảnh khảnh; gầy mòn

婉辞,瘦

免费例句

她病后显得苍白、清瘦。

Tā bìng hòu xiǎnde cāngbái, qīngshòu.

HSK6

Sau khi ốm, cô ấy trông nhợt nhạt và gầy gò.

After her illness, she looked pale and thin.

义项 adjHSK3

xương xương

婉辞, 瘦脂肪少; 肉少 (跟'胖'或'肥'相对)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan