WinHSK

清瘦

HSK3adj
0 · Lv.1
qīnɡshòu

gầy; gầy gò; yếu ớt; mảnh khảnh; gầy mòn

thin; lean; spare; emaciated

漢越 thanh sấu

例句

Câu ví dụ
免费例句

她病后显得苍白、清瘦。

Tā bìng hòu xiǎnde cāngbái, qīngshòu.

HSK6

Sau khi ốm, cô ấy trông nhợt nhạt và gầy gò.

After her illness, she looked pale and thin.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan