拼
清纯
HSK6adj 0 · Lv.1
qīngchún
thuần khiết; trong sáng
漢越
字解构
Phân tích chữ清qīngHSK3trong; thanh; trong suốt; trong veo纯chúnHSK6tinh khiết; thanh khiết; trong lành; trong trẻo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分