WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
温度
HSK4
n
0 · Lv.1
wēndù
nhiệt độ; ôn độ; độ nóng; ổn độ
漢越 ôn độ
字解构
Phân tích chữ
温
wēn
HSK4
ấm
度
dù
多音
HSK4
công cụ; tiêu chuẩn đo lường / độ (độ cứng, độ ẩm...)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
温度表
wēn dù biǎo
HSK4
nhiệt kế; đồng hồ đo nhiệt độ
温度计
wēndùjì
HSK7-9
nhiệt kế; hàn thử biểu; nhiệt biểu (dụng cụ đo nhiệt độ); ôn độ kế
量温度
liáng wēn dù
HSK4
đo nhiệt độ
体感温度
tǐ gǎn wēn dù
HSK4
nhiệt độ cảm giác
华氏温度
huá shì wēn dù
HSK5
độ F; độ Fahrenheit
外面温度
wài miàn wēn dù
HSK4
Nhiệt độ bề ngoài; Nhiệt độ bên ngoài; Nhiệt độ không khí ở bên ngoài một không gian kín hoặc một tòa nhà.
对比温度
duì bǐ wēn dù
HSK5
sự khác biệt về nhiệt độ (của cơ thể với môi trường xung quanh)
温度太高
wēn dù tài gāo
HSK4
nhiệt độ quá cao
温度梯度
wēn dù tī dù
HSK4
Độ dốc nhiệt độ
环境温度
huán jìng wēn dù
HSK4
nhiệt độ môi trường
查词
复习
真题
工具
我的