拼
温润
HSK5adj, v 0 · Lv.1
wēnrùn
ôn hòa; mềm mại; dịu dàng; nhẹ nhàng (tính tình, thái độ, lời nói)
fine and smooth 玉质 温润 fine jade
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ôn hòa; mềm mại; dịu dàng; nhẹ nhàng (tính tình, thái độ, lời nói)
fine and smooth 玉质 温润 fine jade