拼
溜子
HSK7-9n, 方 0 · Lv.1
liūzǐ
máng; băng chuyền (trong hầm mỏ)
rapids; torrents; rapid flow of water
漢越
字解构
Phân tích chữ溜liū多音HSK7-9trượt; trượt xuống / lặn mất; biến mất; chuồn mất子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分