WinHSK

滋润

HSK7-9adj, v
0 · Lv.1
zīrùn

ẩm; ẩm ướt

comfortable 小日子过得挺 滋润 live quite comfortably; live a comfortable life

漢越 tư nhuận

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan