WinHSK

滋生

HSK7-9v
0 · Lv.1
zīshēng

sinh sôi; sinh đẻ; sinh sản

cause; create; provoke 滋生 腐败的温床 hotbed for corruption 滋生 事端 cause trouble; create a disturbance

漢越 tư sanh

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan