拼
滑冰
HSK6v 0 · Lv.1
huábīng
trượt băng
漢越 hoạt băng
例句
Câu ví dụ免费例句
妹妹正在学习滑冰。
Mèimei zhèngzài xuéxí huábīng.
≈HSK4
Em gái tôi đang học trượt băng.
My younger sister is learning to ice skate.
我很喜欢滑冰。
Wǒ hěn xǐhuān huábīng.
≈HSK4
Tôi rất thích trượt băng.
I really like ice skating.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
小王,你的腿怎么了?HSK5
男:小王,你的腿怎么了?
女:别提了,周末去滑冰不小心摔了,把腿上的肌肉给拉伤了。
你的胳膊怎么了?HSK5
男:你的胳膊怎么了?
女:没什么,上个周末滑冰的时候不小心摔了一下。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分