拼
花样滑冰
HSK7-9n 0 · Lv.1
huāyànghuábīng
trượt băng nghệ thuật
漢越
字解构
Phân tích chữ花huāHSK2hoa; bông; bông hoa样yàngHSK1kiểu, dạng; vẻ滑huáHSK5mịn; trơn; nhẵn; nhờn; trơn bóng; không ráp冰bīngHSK3băng; đá; nước đá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分