WinHSK

滑冰

HSK6v
0 · Lv.1
huábīng

trượt băng

漢越 hoạt băng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 体育运动项目之一穿着冰鞋在冰上滑行比赛分花样滑冰 (做出各种姿势和花样) 和速度滑冰两种
义项 vHSK6

trượt băng

体育运动项目之一穿着冰鞋在冰上滑行比赛分花样滑冰 (做出各种姿势和花样) 和速度滑冰两种

免费例句

妹妹正在学习滑冰。

Mèimei zhèngzài xuéxí huábīng.

HSK4

Em gái tôi đang học trượt băng.

My younger sister is learning to ice skate.

我很喜欢滑冰。

Wǒ hěn xǐhuān huábīng.

HSK4

Tôi rất thích trượt băng.

I really like ice skating.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50