WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
满意
HSK3
v
0 · Lv.1
mǎnyì
thoả mãn; hài lòng; vừa lòng; vừa ý; bằng lòng; thỏa đáng; đẹp ý; thoả lòng
漢越 mãn ý
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不满意
bù mǎn yì
HSK4
không hài lòng, không thỏa mãn
使满意
shǐ mǎn yì
HSK4
làm hài lòng
满意度
mǎn yì dù
HSK4
sự thỏa mãn, mức độ hài lòng
令人满意
lìng rén mǎn yì
HSK5
thỏa đáng
心满意足
xīn mǎn yì zú
HSK3
thoả mãn; cảm thấy mỹ mãn; vừa lòng thoả ý; hài lòng thoả dạ; hởi lòng hởi dạ
满意了吗
mǎn yì le ma
HSK3
vừa lòng bạn chưa
查词
复习
真题
工具
我的