WinHSK

满意

HSK3v
0 · Lv.1
mǎnyì

thoả mãn; hài lòng; vừa lòng; vừa ý; bằng lòng; thỏa đáng; đẹp ý; thoả lòng

漢越 mãn ý

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 满足自己的愿望;符合自己的心意
义项 vHSK3

thoả mãn; hài lòng; vừa lòng; vừa ý; bằng lòng; thỏa đáng; đẹp ý; thoả lòng

满足自己的愿望;符合自己的心意

免费例句

你对我们的服务满意吗?

Nǐ duì wǒmen de fúwù mǎnyì ma?

HSK3

Bạn có hài lòng với dịch vụ của chúng tôi không?

Are you satisfied with our service?

客户对这批货很满意。

Kèhù duì zhè pī huò hěn mǎnyì.

HSK3

Khách hàng rất hài lòng với lô hàng này.

The customer is very satisfied with this batch of goods.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。