拼
满意
HSK3v 0 · Lv.1
mǎnyì
thoả mãn; hài lòng; vừa lòng; vừa ý; bằng lòng; thỏa đáng; đẹp ý; thoả lòng
漢越 mãn ý
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 满足自己的愿望;符合自己的心意
等级
义项 ①v≈HSK3
thoả mãn; hài lòng; vừa lòng; vừa ý; bằng lòng; thỏa đáng; đẹp ý; thoả lòng
满足自己的愿望;符合自己的心意
免费例句
你对我们的服务满意吗?
Nǐ duì wǒmen de fúwù mǎnyì ma?
≈HSK3
Bạn có hài lòng với dịch vụ của chúng tôi không?
Are you satisfied with our service?
客户对这批货很满意。
Kèhù duì zhè pī huò hěn mǎnyì.
≈HSK3
Khách hàng rất hài lòng với lô hàng này.
The customer is very satisfied with this batch of goods.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分