WinHSK

满意

HSK3v
0 · Lv.1
mǎnyì

thoả mãn; hài lòng; vừa lòng; vừa ý; bằng lòng; thỏa đáng; đẹp ý; thoả lòng

漢越 mãn ý

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →