WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
漂亮
HSK1
adj
0 · Lv.1
piàoliang
đẹp, xinh xắn, xinh đẹp
漢越 phiêu lượng
字解构
Phân tích chữ
漂
piāo
多音
HSK1
(dùng trong 漂亮 = đẹp, xinh)
亮
liàng
HSK1
phát sáng, sáng bóng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
漂亮话
piào liang huà
HSK1
lời hay; nói màu mè; nói suông
你很漂亮
nǐ hěn piào liang
HSK1
em rất xinh
漂漂亮亮
piào piào liang liang
HSK1
đẹp đẽ
查词
复习
真题
工具
我的