拼
漆黑
HSK7-9adj 0 · Lv.1
qīhēi
đen kịt; đen nhánh; đen như mực
pitch-dark; pitch-black; jet-black 四周 漆黑
漢越 tất hắc
例句
Câu ví dụ免费例句
漆黑的夜空好美。
qīhēi de yèkōng hǎo měi.
≈HSK5
Bầu trời đêm tối đen thật đẹp.
The pitch-black night sky is so beautiful.
漆黑的狗在夜里跑。
Qīhēi de gǒu zài yè lǐ pǎo.
≈HSK5
Con chó đen kịt chạy trong đêm.
The pitch-black dog ran in the night.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分