WinHSK

漆黑

HSK7-9adj
0 · Lv.1
qīhēi

đen kịt; đen nhánh; đen như mực

pitch-dark; pitch-black; jet-black 四周 漆黑

漢越 tất hắc

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50