拼
演员
HSK4n 0 · Lv.1
yǎnyuán
diễn viên
漢越 diễn viên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 参加戏剧、电影、舞蹈、曲艺、杂技等表演的人员
等级
义项 ①n≈HSK4
diễn viên
参加戏剧、电影、舞蹈、曲艺、杂技等表演的人员
免费例句
他梦想成为演员。
Tā mèngxiǎng chéngwéi yǎnyuán.
≈HSK4
Anh ấy mơ ước trở thành một diễn viên.
He dreams of becoming an actor.
吴亦凡曾经是一名演员。
Wú Yìfán céngjīng shì yī míng yǎnyuán.
≈HSK4
Ngô Diệc Phàm từng là một diễn viên.
Wu Yifan used to be an actor.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分