WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
演员
HSK4
n
0 · Lv.1
yǎnyuán
diễn viên
漢越 diễn viên
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
女演员
nǚ yǎn yuán
HSK4
Diễn viên nữ; nữ tài tử; Nữ diễn viên
男演员
nán yǎn yuán
HSK4
diễn viên nam
业余演员
yè yú yǎn yuán
HSK5
diễn viên nghiệp dư
喜剧演员
xǐ jù yǎn yuán
HSK6
diễn viên hài kịch
杂技演员
zá jì yǎn yuán
HSK7-9
nghệ sĩ xiếc
歌剧演员
gē jù yǎn yuán
HSK7-9
ca sỹ
演员导演
yǎn yuán dǎo yǎn
HSK5
Casting Director là người lựa chọn và thương lượng hợp đồng trong suốt quá trình tuyển diễn viên..
演员阵容
yǎn yuán zhèn róng
HSK7-9
dàn diễn viên (của một bộ phim, v.v.)
电影演员
diàn yǐng yǎn yuán
HSK4
diễn viên điện ảnh
群众演员
qún zhòng yǎn yuán
HSK6
diễn viên quần chúng
查词
复习
真题
工具
我的