拼
漠然
HSK7-9adj 0 · Lv.1
mòrán
thờ ơ; không để ý; thản nhiên; lơ đễnh
apathetic; indifferent; unconcerned; uncaring; aloof 漠然
漢越 mạc nhiên
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thờ ơ; không để ý; thản nhiên; lơ đễnh
apathetic; indifferent; unconcerned; uncaring; aloof 漠然