拼
漫游
HSK7-9v 0 · Lv.1
mànyóu
dạo chơi; ngao du; đi chơi; du ngoạn
漢越 mạn du
例句
Câu ví dụ免费例句
他们漫游了整个城市。
Tāmen mànyóu le zhěnggè chéngshì.
≈HSK6
Họ đã dạo chơi khắp thành phố.
They roamed around the entire city.
他喜欢在欧洲漫游。
tā xǐ huān zài ōu zhōu màn yóu.
≈HSK6
Anh ấy thích du ngoạn ở Châu Âu.
He likes to roam around Europe.
他在国外使用了国际漫游。
Tā zài guówài shǐyòng le guójì mànyóu.
≈HSK5
Anh ấy đã sử dụng chuyển vùng quốc tế khi ở nước ngoài.
He used international roaming while abroad.
我开通了国际漫游服务。
wǒ kāi tōng le guó jì màn yóu fú wù.
≈HSK6
Tôi đã mở dịch vụ chuyển vùng quốc tế.
I activated the international roaming service.
鲸鱼在海洋中漫游。
Jīngyú zài hǎiyáng zhōng mànyóu.
≈HSK5
Cá voi bơi tự do trong đại dương.
Whales roam freely in the ocean.
小鱼在池塘里漫游。
Xiǎo yú zài chítáng lǐ mànyóu.
≈HSK6
Cá nhỏ bơi tự do trong ao.
Small fish swim freely in the pond.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分