WinHSK

澄澈

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chéngchè

trong suốt

transparently clear; crystal-clear; limpid 澄澈 见底 be so clear that one can see the bottom 澄澈 的水 clear water

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan