WinHSK

濒危

HSK7-9v
0 · Lv.1
bīnwēi

sắp tuyệt chủng; sắp bị tuyệt chủng; có nguy cơ bị tuyệt chủng

be critically/terminally ill; be at death's door 濒危 病人 critically ill person; dying patient; patient in critical condition [ 相关词条 ] 濒危物种 [名] endangered species

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50