拼
灌肠
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
guàncháng
dồi; xúc xích; lạp xưởng
clyster; give an enema 盐水/肥皂水 灌肠 saline/soapsuds enema 每天 灌肠
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dồi; xúc xích; lạp xưởng
clyster; give an enema 盐水/肥皂水 灌肠 saline/soapsuds enema 每天 灌肠