WinHSK

火锅

HSK5n
0 · Lv.1
huǒguō

lẩu; nồi lẩu; món lẩu

chafing dish; fondue; hotpot 四川 火锅 Sichuan chafing dish 火锅 店 chafing dish restaurant; hotpot restaurant 火锅 底料 (hotpot) broth 涮 火锅 have chafing dishes; have fondues 吃 火锅 eat hotpot dishes

漢越 hỏa oa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种金属或者其他材料做成的锅,可以吧所有的食材(肉、蔬菜等)放在汤里,一边煮一边吃。
义项 nHSK5

lẩu; nồi lẩu; món lẩu

一种金属或者其他材料做成的锅,可以吧所有的食材(肉、蔬菜等)放在汤里,一边煮一边吃。

免费例句

咱们去吃火锅吧。

zán men qù chī huǒ guō ba

HSK3

Chúng ta đi ăn lẩu nhé.

Let's go eat hotpot.

他一个人吃了一顿火锅。

Tā yīgè rén chī le yī dùn huǒguō.

HSK4

Anh ấy một mình ăn hết một nồi lẩu.

He ate a hotpot meal by himself.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。