拼
涮火锅
HSK6v 0 · Lv.1
shuànhuǒɡuō
nhúng lẩu; ăn lẩu
漢越 xuyến hỏa oa
字解构
Phân tích chữ涮shuànHSK7-9rửa火huǒHSK1lửa, hỏa, nóng, giận, hưng thịnh, thịnh vượng, giận dữ锅guōHSK5nồi; cái nồi; nồi niêu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分