拼
吃火锅
HSK5phrase 0 · Lv.1
chīhuǒguō
ăn lẩu; ăn hoả thực
漢越
字解构
Phân tích chữ吃chīHSK1ăn, ăn uống火huǒHSK1lửa, hỏa, nóng, giận, hưng thịnh, thịnh vượng, giận dữ锅guōHSK5nồi; cái nồi; nồi niêu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分