WinHSK

炉灶

HSK7-9n
0 · Lv.1
lúzào

lò; bếp; bếp lò; lò bếp; bếp núc

kitchen/cooking range 参见:另起 炉灶 修理 炉灶 repair a kitchen range

漢越 lô táo

例句

Câu ví dụ
免费例句

他需要把炉灶打扫干净。

Tā xūyào bǎ lúzào dǎsǎo gānjìng.

HSK5

Cậu ấy cần phải lau dọn bếp lò cho sạch sẽ.

He needs to clean the stove.

他在院子里砌了一个炉灶。

Tā zài yuànzi lǐ qì le yī gè lúzào.

HSK5

Anh ấy xây một cái bếp lò trong sân.

He built a stove in the yard.