拼
重起炉灶
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhòngqǐlúzào
bắt đầu lại
set up a new kitchen—begin all over again; make a fresh start; start again from scratch
漢越
字解构
Phân tích chữ重chóng多音HSK4trùng; lặp; nhắc lại; lặp đi lặp lại / xếp; xếp chồng lên起qǐHSK1dậy; lên; bắt đầu炉lúHSK7-9cái lò; bếp灶zàoHSK7-9bếp; lò
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分