WinHSK

炉灶

HSK7-9n
0 · Lv.1
lúzào

lò; bếp; bếp lò; lò bếp; bếp núc

kitchen/cooking range 参见:另起 炉灶 修理 炉灶 repair a kitchen range

漢越 lô táo

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.