拼
炙热
HSK1adj 0 · Lv.1
zhìrè
cực nóng; nóng hầm hập; vô cùng nóng
burning/boiling/broiling/hissing hot; steaming/red hot; scalding 炙热 的太阳 broiling/scorching sun
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cực nóng; nóng hầm hập; vô cùng nóng
burning/boiling/broiling/hissing hot; steaming/red hot; scalding 炙热 的太阳 broiling/scorching sun