WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
烂熟
HSK6
adj
0 · Lv.1
làn
shú
rục; nát; mềm rục; nhừ (thức ăn)
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
滚光烂熟
gǔn guāng làn shú
HSK6
thuộc lòng
滚瓜烂熟
gǔn guā làn shú
HSK6
thuộc làu; thuộc như cháo; thuộc làu như cháo chảy; thuộc lòng; làu làu
查词
复习
真题
工具
我的