拼
滚光烂熟
HSK6idioms 0 · Lv.1
gǔnguānglànshú
thuộc lòng
漢越
字解构
Phân tích chữ滚gǔnHSK5lăn; lộn; cuộn光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang烂lànHSK6nát; rữa; nhừ; nhão熟shú/shóu多音HSK4chín (trái cây)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分