WinHSK

烂熟

HSK6adj
0 · Lv.1
lànshú

rục; nát; mềm rục; nhừ (thức ăn)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他把题目讲得烂熟。

Tā bǎ tímù jiǎng de lànshú.

HSK6

Ông ấy đã giải thích chủ đề một cách vô cùng kỹ lưỡng.

He explained the topic thoroughly.