拼
烂熟
HSK6adj 0 · Lv.1
lànshú
rục; nát; mềm rục; nhừ (thức ăn)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肉、菜等煮得十分熟
- 十分熟悉;十分熟练
等级
义项 ①adj≈HSK6
rục; nát; mềm rục; nhừ (thức ăn)
肉、菜等煮得十分熟
免费例句
他把题目讲得烂熟。
Tā bǎ tímù jiǎng de lànshú.
≈HSK6
Ông ấy đã giải thích chủ đề một cách vô cùng kỹ lưỡng.
He explained the topic thoroughly.
义项 ②adj≈HSK6
thuộc lòng; thuộc làu làu; thuộc nằm lòng; thuộc như cháo chảy; thành thạo (nắm vững hoàn toàn kiến thức, kỹ năng)
十分熟悉;十分熟练
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分