WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
烤箱
HSK4
n
0 · Lv.1
kǎo
xiāng
lò nướng
oven; broiler 插入式 烤箱 plug-in broiler
漢越
字解构
Phân tích chữ
烤
kǎo
HSK4
nướng; sưởi; hơ; thui; quay
箱
xiāng
HSK3
rương; hòm; va li
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
烤箱机器
kǎo xiāng jī qì
HSK5
hòm sấy
查词
复习
真题
工具
我的