WinHSK

照片

HSK3n
0 · Lv.1
zhàopiàn

tấm ảnh; bức ảnh; tấm hình; bức hình

漢越 chiếu phiến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把感光纸放在照相底片下曝光后经显影、定影而成的人或物的图片
义项 nHSK3

tấm ảnh; bức ảnh; tấm hình; bức hình

把感光纸放在照相底片下曝光后经显影、定影而成的人或物的图片

免费例句

我有很多照片。

Wǒ yǒu hěn duō zhàopiàn.

HSK2

Tôi có nhiều bức ảnh.

I have many photos.

这是我的照片。

Zhè shì wǒ de zhàopiàn.

HSK2

Đây là bức ảnh của tôi.

This is my photo.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。