拼
照片
HSK3n 0 · Lv.1
zhàopiàn
tấm ảnh; bức ảnh; tấm hình; bức hình
漢越 chiếu phiến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把感光纸放在照相底片下曝光后经显影、定影而成的人或物的图片
等级
义项 ①n≈HSK3
tấm ảnh; bức ảnh; tấm hình; bức hình
把感光纸放在照相底片下曝光后经显影、定影而成的人或物的图片
免费例句
我有很多照片。
Wǒ yǒu hěn duō zhàopiàn.
≈HSK2
Tôi có nhiều bức ảnh.
I have many photos.
这是我的照片。
Zhè shì wǒ de zhàopiàn.
≈HSK2
Đây là bức ảnh của tôi.
This is my photo.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分