拼
照片墙
HSK5n 0 · Lv.1
zhàopiànqiáng
bức tường ảnh; tường treo ảnh
漢越
字解构
Phân tích chữ照zhàoHSK3chiếu; soi; chiếu rọi; chiếu sáng; soi sáng片piànHSK3tấm; bức; đĩa; phiến; phim墙qiángHSK5tường; bức tường
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分