拼
熔丝
HSK1n 0 · Lv.1
róngsī
Cầu chì; Dây nóng chảy; dây điện nóng chảy
fuse [ 相关词条 ] 熔丝断路器 [名] fusible circuit breaker
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Cầu chì; Dây nóng chảy; dây điện nóng chảy
fuse [ 相关词条 ] 熔丝断路器 [名] fusible circuit breaker