拼
燃放
HSK7-9v 0 · Lv.1
ránfàng
châm ngòi; đốt; châm ngòi đốt
set/shoot/touch/let off (fireworks, crackers, etc) 燃放 烟火 set/shootoff fireworks; stage a fireworks display
漢越 nhiên phóng
例句
Câu ví dụ免费例句
城区内禁止燃放烟花爆竹。
Chéngqū nèi jìnzhǐ ránfàng yānhuā bàozhú.
≈HSK6
Trong khu vực nội thành cấm đốt pháo hoa.
Setting off fireworks is prohibited within the urban area.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分