拼
燃放
HSK7-9v 0 · Lv.1
ránfàng
châm ngòi; đốt; châm ngòi đốt
set/shoot/touch/let off (fireworks, crackers, etc) 燃放 烟火 set/shootoff fireworks; stage a fireworks display
漢越 nhiên phóng
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分