拼
燃放鞭炮
HSK7-9v 0 · Lv.1
ránfàngbiānpào
đốt pháo
漢越
字解构
Phân tích chữ燃ránHSK5bốc cháy; cháy放fàngHSK3để; cất; đặt鞭biānHSK7-9dây roi; roi vọt; roi炮pào多音HSK7-9đại bác; pháo / pháo đốt; pháo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分