拼
爽约
HSK7-9v 0 · Lv.1
shuǎngyuē
lỡ hẹn; sai hẹn; bùng kèo; cho leo cây
fail to keep an appointment; break an appointment 爽约 于人 fail to keep an appointment with sb; stand sb up
漢越
字解构
Phân tích chữ爽shuǎngHSK7-9sướng; phê; đã; dễ chịu; sảng khoái约yuē多音HSK4hẹn; ước hẹn; sắp xếp; thu xếp / hẹn; mời; ước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分