拼
片刻
HSK6n 0 · Lv.1
piànkè
một lát; phút chốc; chốc lát; giây phút; khoảnh khắc
漢越 phiến khắc
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
một lát; phút chốc; chốc lát; giây phút; khoảnh khắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →